Nghĩa của từ "status quo" trong tiếng Việt
"status quo" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
status quo
US /ˌsteɪ.təs ˈkwoʊ/
UK /ˌsteɪ.təs ˈkwəʊ/
Danh từ
nguyên trạng, tình trạng hiện tại
the existing state of affairs, especially regarding social or political issues
Ví dụ:
•
Certain people always want to maintain the status quo because it benefits them.
Một số người luôn muốn duy trì nguyên trạng vì nó có lợi cho họ.
•
The new law challenges the status quo of the industry.
Luật mới thách thức tình trạng hiện tại của ngành công nghiệp.
Từ liên quan: